辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lãng phí" (1件)

lãng phí
日本語 名浪費
マイ単語
Cần chống lãng phí trong mọi lĩnh vực.
あらゆる分野で浪費と戦う必要があります。

swap_horiz 類語検索結果 "lãng phí" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "lãng phí" (1件)

Cần chống lãng phí trong mọi lĩnh vực.
あらゆる分野で浪費と戦う必要があります。