ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lãng phí" (1件)
lãng phí
日本語
名浪費
Cần chống lãng phí trong mọi lĩnh vực.
あらゆる分野で浪費と戦う必要があります。
類語検索結果 "lãng phí" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lãng phí" (1件)
Cần chống lãng phí trong mọi lĩnh vực.
あらゆる分野で浪費と戦う必要があります。
